| Tên sản phẩm | phần tử vít |
|---|---|
| Nơi xuất xứ | Giang Tô, Trung Quốc |
| Vật liệu | W6Mo5Cr4V2; |
| Brand name | Bloom |
| Bảo hành | 1 năm |
| Mô tả sản phẩm | Các phần tử vít |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | W6542,Wr5,CPM10V,CPM9V vv |
| độ cứng | Dựa trên các vật liệu khác nhau |
| Ứng dụng | Máy đùn đôi song song |
| nhân vật | Chống mòn cao, Chống ăn mòn cao |
| Tính năng sản phẩm | Chống mài mòn và ăn mòn, tùy chỉnh |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | Máy đùn đôi song song |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38CrMoAl, W6542, SS 440, Wr5 Wr14, Ni60, PTRW6 |
| Tính năng sản phẩm | Chống mài mòn và ăn mòn, tùy chỉnh |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | Máy đùn đôi song song |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38CrMoAl, W6542, SS 440, Wr5 Wr14, Ni60, PTRW6 |
| Kiểu | Vùng đùn vít sinh đôi |
|---|---|
| Công nghiệp ứng dụng | Công nghiệp nhựa huỳnh quang |
| Ứng dụng | Materbatch, Nhựa, Thực phẩm, Hóa chất |
| Nguyên vật liệu | hợp kim niken tùy chỉnh |
| nhân vật | bữa tối chống mài mòn và chống ăn mòn |
| Người mẫu | 95 |
|---|---|
| đặc tính | Chống ăn mòn |
| Cách sử dụng | Vùng đùn vít sinh đôi |
| thương hiệu | Coperion, Leistritz, Berstorff |
| Gói vận chuyển | Hộp gỗ hoặc hộp giấy theo yêu cầu của khách hàng |
| Tính năng sản phẩm | Kháng mòn, khả năng chống ăn mòn, hợp kim bimetallic |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | loại 75 máy đùn và trên 75 |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38crmoal, CR12MOV, W6542, SS 440, WR5 WR14, NI60 |
| Tính năng sản phẩm | Kháng mòn, khả năng chống ăn mòn, hợp kim bimetallic |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | loại 75 máy đùn và trên 75 |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38crmoal, CR12MOV, W6542, SS 440, WR5 WR14, NI60 |
| Tính năng sản phẩm | Kháng mòn, khả năng chống ăn mòn, hợp kim bimetallic |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | loại 75 máy đùn và trên 75 |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38crmoal, CR12MOV, W6542, SS 440, WR5 WR14, NI60 |
| Tính năng sản phẩm | Kháng mòn, khả năng chống ăn mòn, hợp kim bimetallic |
|---|---|
| Mã HS | 8477900000 |
| Ứng dụng máy đùn loại macchine | loại 75 máy đùn và trên 75 |
| Khu vực ứng dụng | Sản xuất nhựa, chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất, tái chế |
| Vật liệu | 38crmoal, CR12MOV, W6542, SS 440, WR5 WR14, NI60 |